Contents
Ngành xây dựng sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn liên quan đến kiến trúc, vật liệu, máy móc, kết cấu, bản vẽ kỹ thuật và quy trình thi công. Nếu bạn đang học tiếng Anh để làm việc với đối tác nước ngoài, tham gia dự án quốc tế, đọc tài liệu kỹ thuật hoặc làm việc trong môi trường xây dựng, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề xây dựng sẽ giúp bạn giao tiếp và xử lý công việc hiệu quả hơn.
Bài viết này tổng hợp các nhóm từ vựng xây dựng tiếng Anh thông dụng, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và mẫu hội thoại thực tế. Nội dung phù hợp với sinh viên ngành xây dựng, kỹ sư, kiến trúc sư, nhân viên dự toán, nhà thầu, người lao động tại công trường và người cần dịch tài liệu xây dựng Anh – Việt.
1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngành xây dựng
Đây là nhóm từ vựng nền tảng thường xuất hiện trong giao tiếp, hợp đồng, hồ sơ dự án và các tài liệu chuyên ngành.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Construction | Ngành xây dựng; hoạt động xây dựng |
| Construction industry | Ngành công nghiệp xây dựng |
| Construction project | Dự án xây dựng |
| Construction site | Công trường xây dựng |
| Building | Tòa nhà; việc xây dựng |
| Structure | Kết cấu; công trình |
| Infrastructure | Cơ sở hạ tầng |
| Contractor | Nhà thầu |
| Subcontractor | Nhà thầu phụ |
| Client | Khách hàng; bên thuê dịch vụ |
| Owner | Chủ sở hữu; chủ công trình |
| Project owner | Chủ đầu tư dự án |
| Architect | Kiến trúc sư |
| Civil engineer | Kỹ sư xây dựng dân dụng |
| Structural engineer | Kỹ sư kết cấu |
| Site engineer | Kỹ sư công trường |
| Construction manager | Người quản lý xây dựng |
| Site supervisor | Người giám sát công trường |
| Foreman | Tổ trưởng thi công |
| Construction worker | Công nhân xây dựng |
| Skilled worker | Lao động có tay nghề |
| Building permit | Giấy phép xây dựng |
| Building code | Quy chuẩn hoặc quy định xây dựng |
| Construction method | Phương pháp thi công |
| Site inspection | Kiểm tra công trường |
| Project management | Quản lý dự án |
| Construction schedule | Tiến độ thi công |
| Quality control | Kiểm soát chất lượng |
| Site meeting | Cuộc họp tại công trường |
| Handover | Bàn giao công trình hoặc hạng mục |
Ví dụ sử dụng trong câu
-
The construction project will begin next month. – Dự án xây dựng sẽ bắt đầu vào tháng tới.
-
The site engineer checks the construction work every day. – Kỹ sư công trường kiểm tra công việc thi công mỗi ngày.
-
The contractor must comply with the building regulations. – Nhà thầu phải tuân thủ các quy định xây dựng.
-
The project is behind schedule. – Dự án đang chậm tiến độ.
-
The building is ready for handover. – Công trình đã sẵn sàng để bàn giao.
2. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của công trình
Những thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong bản vẽ kiến trúc, bản mô tả công trình, hồ sơ thiết kế và trao đổi giữa kỹ sư với đội thi công.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Foundation | Móng công trình |
| Footing | Bản móng hoặc phần móng đỡ cột/tường, tùy cấu tạo |
| Basement | Tầng hầm |
| Ground floor | Tầng trệt hoặc tầng mặt đất |
| First floor | Tầng thứ nhất; cách hiểu phụ thuộc hệ quy ước quốc gia |
| Upper floor | Tầng phía trên |
| Roof | Mái nhà |
| Roof structure | Kết cấu mái |
| Ceiling | Trần nhà |
| Floor | Sàn hoặc tầng nhà, tùy ngữ cảnh |
| Floor slab | Bản sàn |
| Wall | Tường |
| Exterior wall | Tường ngoài |
| Interior wall | Tường trong |
| Load-bearing wall | Tường chịu lực |
| Partition wall | Tường ngăn |
| Column | Cột |
| Beam | Dầm |
| Staircase | Cầu thang |
| Stairway | Lối cầu thang |
| Elevator / Lift | Thang máy |
| Door frame | Khung cửa |
| Window frame | Khung cửa sổ |
| Window sill | Bậu cửa sổ |
| Balcony | Ban công |
| Terrace | Sân hiên |
| Corridor | Hành lang |
| Entrance | Lối vào |
| Facade | Mặt ngoài công trình |
| Chimney | Ống khói |
| Garage | Nhà để xe |
| Drainage system | Hệ thống thoát nước |
| Waterproofing | Công tác chống thấm |
| Insulation | Cách nhiệt hoặc cách âm, tùy ngữ cảnh |
Ví dụ thực tế
-
The foundation must be inspected before concrete is poured. – Móng phải được kiểm tra trước khi đổ bê tông.
-
The building has a basement and five upper floors. – Tòa nhà có một tầng hầm và năm tầng phía trên.
-
The exterior walls require thermal insulation. – Các bức tường ngoài cần được cách nhiệt.
-
The facade will be renovated next year. – Mặt ngoài công trình sẽ được cải tạo vào năm tới.
Lưu ý: Từ floor có thể mang nghĩa là “sàn” hoặc “tầng”. Trong khi đó, cách gọi tầng như first floor có thể khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Khi dịch hồ sơ xây dựng, nên xác định hệ quy ước của dự án và đối chiếu bản vẽ để tránh nhầm lẫn về cao độ hoặc số tầng.
3. Từ vựng vật liệu xây dựng tiếng Anh
Vật liệu xây dựng là nhóm từ vựng cần thiết khi đọc báo giá, hồ sơ dự toán, danh mục vật tư, hợp đồng cung ứng và hướng dẫn thi công.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Building material | Vật liệu xây dựng |
| Concrete | Bê tông |
| Reinforced concrete | Bê tông cốt thép |
| Cement | Xi măng |
| Mortar | Vữa xây hoặc vữa trát |
| Brick | Gạch xây |
| Clay brick | Gạch đất sét |
| Stone | Đá |
| Natural stone | Đá tự nhiên |
| Gravel | Sỏi |
| Sand | Cát |
| Crushed stone | Đá nghiền hoặc đá dăm |
| Steel | Thép |
| Structural steel | Thép kết cấu |
| Reinforcing steel / Rebar | Thép cốt bê tông |
| Timber | Gỗ dùng trong xây dựng |
| Plywood | Ván ép |
| Gypsum board / Drywall | Tấm thạch cao hoặc hệ vách thạch cao, tùy ngữ cảnh |
| Glass | Kính |
| Ceramic tile | Gạch men/gạch ceramic |
| Floor tile | Gạch lát sàn |
| Wall tile | Gạch ốp tường |
| Aluminum | Nhôm |
| Copper | Đồng |
| Plastic | Nhựa |
| Paint | Sơn |
| Primer | Sơn lót |
| Sealant | Chất trám kín |
| Waterproofing membrane | Màng chống thấm |
| Insulation board | Tấm cách nhiệt |
| Mineral wool | Bông khoáng |
| Fiberglass | Sợi thủy tinh hoặc vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh |
| Plaster | Thạch cao hoặc vữa trát, tùy ngữ cảnh |
| Screed | Lớp vữa láng nền |
| Roofing material | Vật liệu lợp mái |
| Formwork | Cốp pha |
| Adhesive | Keo kết dính |
Phân biệt các thuật ngữ quan trọng
-
Cement – Xi măng: Chất kết dính được sử dụng để sản xuất bê tông và vữa.
-
Concrete – Bê tông: Vật liệu hỗn hợp được tạo thành từ chất kết dính, cốt liệu, nước và các thành phần khác theo yêu cầu kỹ thuật.
-
Reinforced concrete – Bê tông cốt thép: Bê tông có bố trí cốt thép để đáp ứng yêu cầu chịu lực.
-
Mortar – Vữa: Hỗn hợp dùng để xây, trát hoặc liên kết các vật liệu.
-
Rebar – Thép cốt bê tông: Thanh thép được sử dụng để gia cường kết cấu bê tông.
-
Formwork – Cốp pha: Hệ khuôn dùng để tạo hình bê tông trong quá trình thi công.
Ví dụ sử dụng
-
The concrete must reach the specified strength before loading. – Bê tông phải đạt cường độ quy định trước khi chịu tải.
-
The contractor ordered additional reinforcing steel. – Nhà thầu đã đặt thêm thép cốt bê tông.
-
The wall will be finished with ceramic tiles. – Bức tường sẽ được hoàn thiện bằng gạch ceramic.
-
Apply a primer before painting the surface. – Thi công lớp sơn lót trước khi sơn bề mặt.
-
The waterproofing membrane must be installed according to the specifications. – Màng chống thấm phải được lắp đặt theo yêu cầu kỹ thuật.
4. Từ vựng tiếng Anh về máy móc và thiết bị xây dựng
Khi làm việc tại công trường, hiểu tên các loại máy móc và thiết bị sẽ giúp người học tiếp nhận hướng dẫn, đọc tài liệu vận hành và giao tiếp với đội thi công.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Construction equipment | Thiết bị xây dựng |
| Excavator | Máy xúc |
| Backhoe loader | Máy xúc đào liên hợp |
| Wheel loader | Máy xúc lật |
| Bulldozer | Máy ủi |
| Tower crane | Cần trục tháp |
| Mobile crane | Cần cẩu di động |
| Concrete mixer | Máy trộn bê tông |
| Concrete pump | Máy bơm bê tông |
| Concrete vibrator | Đầm rung bê tông |
| Road roller | Xe lu |
| Forklift | Xe nâng |
| Dump truck | Xe ben |
| Dump trailer | Rơ-moóc ben |
| Bulldozer blade | Lưỡi ủi |
| Scaffolding | Giàn giáo |
| Ladder | Thang |
| Hammer | Búa |
| Drill | Máy khoan hoặc dụng cụ khoan, tùy ngữ cảnh |
| Drilling machine | Máy khoan |
| Screwdriver | Tua vít |
| Wrench / Spanner | Cờ lê |
| Measuring tape | Thước dây |
| Spirit level | Thước thủy |
| Laser level | Máy cân bằng laser |
| Shovel | Xẻng |
| Wheelbarrow | Xe cút kít |
| Saw | Cưa |
| Angle grinder | Máy mài góc |
| Welding machine | Máy hàn |
| Generator | Máy phát điện |
| Air compressor | Máy nén khí |
| Safety harness | Dây đai an toàn |
Ví dụ tại công trường
-
The excavator is used to dig the foundation trench. – Máy xúc được sử dụng để đào rãnh móng.
-
The tower crane lifts materials to the upper floors. – Cần trục tháp nâng vật liệu lên các tầng trên.
-
Check the scaffolding before starting work. – Kiểm tra giàn giáo trước khi bắt đầu làm việc.
-
The concrete vibrator helps remove air pockets from fresh concrete. – Đầm rung bê tông giúp loại bỏ các túi khí trong bê tông tươi.
-
All equipment must be inspected before use. – Tất cả thiết bị phải được kiểm tra trước khi sử dụng.
5. Từ vựng tiếng Anh về hoạt động và quy trình thi công
Các động từ chuyên ngành xây dựng thường xuất hiện trong biện pháp thi công, nhật ký công trường, hướng dẫn kỹ thuật và yêu cầu công việc.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Build | Xây dựng |
| Construct | Xây dựng, thi công |
| Design | Thiết kế |
| Plan | Lập kế hoạch |
| Survey | Khảo sát, đo đạc |
| Measure | Đo |
| Mark out | Định vị, đánh dấu vị trí |
| Excavate | Đào đất |
| Demolish | Phá dỡ |
| Prepare | Chuẩn bị |
| Assemble | Lắp ráp |
| Install | Lắp đặt |
| Erect | Dựng, lắp dựng kết cấu |
| Pour concrete | Đổ bê tông |
| Place concrete | Đổ hoặc đặt bê tông vào vị trí thi công |
| Compact | Đầm chặt |
| Reinforce | Gia cường, bố trí cốt thép tùy ngữ cảnh |
| Lay bricks | Xây gạch |
| Plaster | Trát tường |
| Tile | Ốp/lát gạch |
| Waterproof | Chống thấm |
| Insulate | Cách nhiệt/cách âm |
| Paint | Sơn |
| Coat | Phủ lớp vật liệu |
| Weld | Hàn |
| Cut | Cắt |
| Drill | Khoan |
| Level | San phẳng hoặc cân bằng |
| Cure | Bảo dưỡng bê tông hoặc vật liệu theo ngữ cảnh |
| Dry | Làm khô |
| Inspect | Kiểm tra |
| Test | Thử nghiệm, kiểm tra |
| Monitor | Theo dõi |
| Repair | Sửa chữa |
| Renovate | Cải tạo |
| Retrofit | Cải tạo, bổ sung giải pháp kỹ thuật cho công trình hiện hữu |
| Complete | Hoàn thành |
| Approve | Phê duyệt |
| Handover | Bàn giao |
Các cụm từ thường gặp trong tài liệu thi công
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Carry out earthworks | Thực hiện công tác đất |
| Excavate the foundation | Đào đất móng |
| Install formwork | Lắp dựng cốp pha |
| Fix the reinforcement | Lắp đặt, cố định cốt thép |
| Pour concrete | Đổ bê tông |
| Cure the concrete | Bảo dưỡng bê tông |
| Construct a brick wall | Xây tường gạch |
| Install drainage pipes | Lắp đặt ống thoát nước |
| Lay floor tiles | Lát gạch sàn |
| Apply waterproofing | Thi công lớp chống thấm |
| Install electrical wiring | Lắp đặt hệ thống dây điện |
| Inspect the structure | Kiểm tra kết cấu |
| Test the equipment | Kiểm tra/thử nghiệm thiết bị |
| Complete the finishing work | Hoàn thiện công tác hoàn thiện |
| Conduct a site inspection | Tiến hành kiểm tra công trường |
| Rectify defects | Khắc phục khiếm khuyết |
| Prepare the handover documents | Chuẩn bị hồ sơ bàn giao |
Ví dụ
-
The team will excavate the foundation tomorrow. – Đội thi công sẽ đào đất móng vào ngày mai.
-
The reinforcement must be inspected before concrete is poured. – Cốt thép phải được kiểm tra trước khi đổ bê tông.
-
The contractor is installing the drainage pipes. – Nhà thầu đang lắp đặt đường ống thoát nước.
-
All identified defects must be rectified before handover. – Tất cả khiếm khuyết đã xác định phải được khắc phục trước khi bàn giao.
6. Từ vựng tiếng Anh về bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật xây dựng
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng đối với kiến trúc sư, kỹ sư, nhân viên dự toán và người làm công việc dịch hồ sơ xây dựng.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Construction drawing | Bản vẽ xây dựng |
| Architectural drawing | Bản vẽ kiến trúc |
| Structural drawing | Bản vẽ kết cấu |
| Floor plan | Bản vẽ mặt bằng |
| Site plan | Bản vẽ tổng mặt bằng/vị trí khu đất |
| Elevation drawing | Bản vẽ mặt đứng |
| Section drawing | Bản vẽ mặt cắt |
| Detail drawing | Bản vẽ chi tiết |
| Foundation plan | Bản vẽ móng |
| Reinforcement drawing | Bản vẽ bố trí cốt thép |
| Shop drawing | Bản vẽ triển khai chi tiết phục vụ chế tạo hoặc thi công |
| As-built drawing | Bản vẽ hoàn công |
| Working drawing | Bản vẽ thi công hoặc bản vẽ làm việc, tùy hệ thống hồ sơ |
| MEP drawing | Bản vẽ hệ thống cơ điện và các hệ thống kỹ thuật liên quan |
| Electrical drawing | Bản vẽ điện |
| Plumbing drawing | Bản vẽ hệ thống cấp thoát nước |
| HVAC drawing | Bản vẽ hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí |
| Technical specification | Chỉ dẫn/thông số kỹ thuật |
| Scope of work | Phạm vi công việc |
| Bill of quantities (BOQ) | Bảng khối lượng công việc |
| Cost estimate | Dự toán chi phí |
| Quotation | Báo giá |
| Tender document | Hồ sơ mời thầu hoặc tài liệu đấu thầu tùy ngữ cảnh |
| Construction contract | Hợp đồng xây dựng |
| Inspection report | Báo cáo kiểm tra |
| Test report | Báo cáo thử nghiệm |
| Progress report | Báo cáo tiến độ |
| Site diary / Daily report | Nhật ký công trường/báo cáo ngày |
| Method statement | Biện pháp thi công |
| Risk assessment | Đánh giá rủi ro |
| Handover document | Hồ sơ bàn giao |
| Certificate of completion | Giấy chứng nhận/văn bản xác nhận hoàn thành, tùy quy định áp dụng |
Ví dụ sử dụng
-
Please review the latest architectural drawings. – Vui lòng xem xét bộ bản vẽ kiến trúc mới nhất.
-
The structural drawings must be approved before construction begins. – Bản vẽ kết cấu phải được phê duyệt trước khi bắt đầu thi công.
-
The bill of quantities lists the work items and their quantities. – Bảng khối lượng liệt kê các hạng mục công việc và khối lượng tương ứng.
-
The as-built drawings must reflect the actual completed work. – Bản vẽ hoàn công phải thể hiện công việc thực tế đã hoàn thành.
-
Submit the method statement for review before starting the work. – Nộp biện pháp thi công để xem xét trước khi bắt đầu công việc.
Lưu ý khi dịch: Những thuật ngữ như shop drawing, working drawing, tender document và certificate of completion có thể được hiểu khác nhau tùy quốc gia, loại dự án và hệ thống hợp đồng. Cần căn cứ mục đích sử dụng, quy định của dự án và nội dung tài liệu để chọn cách dịch chính xác.
7. Từ vựng tiếng Anh về kết cấu và kỹ thuật xây dựng
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong hồ sơ tính toán, bản vẽ kết cấu, báo cáo kiểm định và tài liệu thiết kế kỹ thuật.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Structural system | Hệ kết cấu |
| Load-bearing structure | Kết cấu chịu lực |
| Load | Tải trọng |
| Dead load | Tĩnh tải |
| Live load | Hoạt tải |
| Wind load | Tải trọng gió |
| Seismic load | Tải trọng động đất |
| Load capacity | Khả năng chịu tải |
| Bearing capacity | Sức chịu tải |
| Strength | Cường độ hoặc độ bền, tùy ngữ cảnh |
| Stability | Độ ổn định |
| Stiffness | Độ cứng |
| Stress | Ứng suất |
| Strain | Biến dạng tương đối |
| Deflection | Độ võng |
| Deformation | Biến dạng |
| Settlement | Độ lún |
| Beam | Dầm |
| Column | Cột |
| Slab | Bản sàn |
| Girder | Dầm chính |
| Truss | Giàn kết cấu |
| Bracing | Hệ giằng |
| Shear wall | Tường chịu lực ngang/tường chống cắt |
| Retaining wall | Tường chắn đất |
| Reinforcement | Cốt thép hoặc sự gia cường |
| Reinforced concrete | Bê tông cốt thép |
| Structural steel | Thép kết cấu |
| Expansion joint | Khe co giãn |
| Foundation system | Hệ móng |
| Pile foundation | Móng cọc |
| Shallow foundation | Móng nông |
| Deep foundation | Móng sâu |
| Soil investigation | Khảo sát địa chất/nền đất |
| Groundwater level | Mực nước ngầm |
| Settlement analysis | Phân tích lún |
Ví dụ
-
The load-bearing capacity of the foundation must be verified. – Khả năng chịu lực của móng phải được kiểm chứng.
-
The beam shows excessive deflection. – Dầm có độ võng quá lớn.
-
The design must account for wind and seismic loads. – Thiết kế phải xét đến tải trọng gió và tải trọng động đất.
-
The retaining wall prevents soil movement. – Tường chắn đất giúp giữ ổn định khối đất.
-
A geotechnical investigation is required before foundation design. – Cần khảo sát địa kỹ thuật trước khi thiết kế móng.
8. Từ vựng tiếng Anh về hệ thống điện, nước và cơ điện công trình
MEP là viết tắt của Mechanical, Electrical and Plumbing, thường dùng để chỉ các hệ thống cơ khí, điện và cấp thoát nước trong công trình. Tùy dự án, phạm vi MEP có thể bao gồm thêm các hệ thống kỹ thuật liên quan.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| MEP systems | Các hệ thống cơ điện và cấp thoát nước |
| Electrical installation | Hệ thống/công tác lắp đặt điện |
| Electrical wiring | Hệ thống dây điện |
| Power cable | Cáp điện lực |
| Switch | Công tắc |
| Socket outlet | Ổ cắm điện |
| Circuit breaker | Aptomat/thiết bị đóng cắt bảo vệ |
| Distribution board | Tủ điện phân phối |
| Grounding / Earthing | Nối đất |
| Lighting system | Hệ thống chiếu sáng |
| Water supply system | Hệ thống cấp nước |
| Drainage system | Hệ thống thoát nước |
| Wastewater pipe | Ống nước thải |
| Water pipe | Ống nước |
| Valve | Van |
| Pump | Máy bơm |
| Water heater | Bình/máy nước nóng |
| Plumbing fixture | Thiết bị cấp thoát nước hoặc thiết bị vệ sinh, tùy ngữ cảnh |
| Sanitary ware | Thiết bị vệ sinh |
| HVAC | Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí |
| Ventilation system | Hệ thống thông gió |
| Air conditioning system | Hệ thống điều hòa không khí |
| Ductwork | Hệ thống ống gió |
| Fire protection system | Hệ thống bảo vệ/phòng cháy chữa cháy |
| Fire alarm system | Hệ thống báo cháy |
| Smoke detector | Thiết bị phát hiện khói |
| Sprinkler system | Hệ thống chữa cháy sprinkler |
| Building automation system | Hệ thống tự động hóa tòa nhà |
| Backup generator | Máy phát điện dự phòng |
Ví dụ
-
The electrical installation must comply with the project specifications. – Hệ thống điện phải tuân thủ chỉ dẫn kỹ thuật của dự án.
-
The drainage pipes are installed beneath the floor slab. – Các ống thoát nước được lắp đặt bên dưới bản sàn.
-
The HVAC system requires regular maintenance. – Hệ thống HVAC cần được bảo trì định kỳ.
-
The fire alarm system must be tested before handover. – Hệ thống báo cháy phải được thử nghiệm trước khi bàn giao.
9. Từ vựng tiếng Anh về an toàn lao động tại công trường
An toàn lao động là nội dung quan trọng trong mọi dự án xây dựng. Hiểu các thuật ngữ dưới đây giúp người học tiếp nhận hướng dẫn và đọc biển báo, quy trình an toàn tốt hơn.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Occupational safety | An toàn nghề nghiệp |
| Health and safety | Sức khỏe và an toàn lao động |
| Personal protective equipment (PPE) | Trang bị bảo hộ cá nhân |
| Safety helmet / Hard hat | Mũ bảo hộ |
| Safety glasses | Kính bảo hộ |
| Safety boots | Giày bảo hộ |
| Protective gloves | Găng tay bảo hộ |
| Hearing protection | Thiết bị bảo vệ thính giác |
| Respiratory protection | Thiết bị bảo vệ hô hấp |
| Safety harness | Dây đai an toàn |
| Fall protection | Biện pháp/hệ thống chống ngã |
| Guardrail | Lan can bảo vệ |
| Warning sign | Biển cảnh báo |
| Hazard | Mối nguy |
| Risk assessment | Đánh giá rủi ro |
| Safety inspection | Kiểm tra an toàn |
| Safety briefing | Buổi phổ biến an toàn |
| Emergency exit | Lối thoát hiểm |
| Escape route | Lối thoát nạn |
| First aid kit | Hộp sơ cứu |
| Fire extinguisher | Bình chữa cháy |
| Accident report | Báo cáo tai nạn |
| Incident | Sự cố |
| Restricted area | Khu vực hạn chế |
| Site access | Lối tiếp cận/việc ra vào công trường |
| Scaffolding inspection | Kiểm tra giàn giáo |
| Working at height | Làm việc trên cao |
| Confined space | Không gian hạn chế |
| Electrical hazard | Nguy cơ nguy hiểm về điện |
| Heavy lifting | Công việc nâng vật nặng |
Các câu cảnh báo cần ghi nhớ
-
Wear your safety helmet at all times. – Luôn đội mũ bảo hộ.
-
Keep out! – Cấm vào!
-
Danger: Construction Site. – Nguy hiểm: Công trường xây dựng.
-
Use the designated access route. – Sử dụng lối tiếp cận được chỉ định.
-
Report all accidents immediately. – Báo cáo ngay mọi tai nạn.
-
Fall protection is required when working at height. – Phải có biện pháp chống ngã khi làm việc trên cao.
-
Inspect the equipment before use. – Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.
Khi dịch biển báo, quy trình an toàn và hướng dẫn vận hành, cần sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu và nhất quán với yêu cầu an toàn áp dụng cho dự án.
10. Từ vựng tiếng Anh về chi phí, tiến độ và quản lý dự án xây dựng
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Construction cost | Chi phí xây dựng |
| Project budget | Ngân sách dự án |
| Cost estimate | Dự toán chi phí |
| Cost breakdown | Bảng phân tích chi phí |
| Quotation | Báo giá |
| Invoice | Hóa đơn |
| Payment | Thanh toán |
| Advance payment | Thanh toán tạm ứng |
| Final payment | Thanh toán cuối cùng |
| Payment schedule | Lịch thanh toán |
| Contract value | Giá trị hợp đồng |
| Contract period | Thời hạn hợp đồng |
| Deadline | Thời hạn cuối |
| Milestone | Mốc quan trọng của dự án |
| Project timeline | Tiến trình thời gian dự án |
| Construction schedule | Tiến độ thi công |
| Delay | Sự chậm trễ |
| Project progress | Tiến độ dự án |
| Progress report | Báo cáo tiến độ |
| Completion date | Ngày hoàn thành |
| Labor cost | Chi phí nhân công |
| Material cost | Chi phí vật liệu |
| Equipment cost | Chi phí thiết bị |
| Overhead cost | Chi phí chung/chi phí quản lý |
| Contingency allowance | Khoản dự phòng chi phí |
| Variation order | Lệnh thay đổi/phát sinh theo hợp đồng |
| Change order | Lệnh thay đổi phạm vi hoặc yêu cầu công việc |
| Defect | Khiếm khuyết, lỗi |
| Defects list / Punch list | Danh sách lỗi cần khắc phục |
| Rectification work | Công việc khắc phục lỗi |
| Quality assurance | Đảm bảo chất lượng |
| Quality control | Kiểm soát chất lượng |
| Inspection and testing | Kiểm tra và thử nghiệm |
| Project handover | Bàn giao dự án |
Ví dụ
-
The project must be completed within the approved budget. – Dự án phải được hoàn thành trong phạm vi ngân sách đã phê duyệt.
-
The contractor submitted a revised quotation. – Nhà thầu đã nộp báo giá sửa đổi.
-
The construction schedule has been delayed by two weeks. – Tiến độ thi công đã chậm hai tuần.
-
All defects must be corrected before the final handover. – Tất cả lỗi phải được sửa chữa trước khi bàn giao cuối cùng.
-
The variation order affects the total contract value. – Lệnh thay đổi làm ảnh hưởng đến tổng giá trị hợp đồng.
11. Mẫu hội thoại tiếng Anh trong ngành xây dựng
Hội thoại 1: Trao đổi về tiến độ thi công
Site Manager: What is the current status of the construction work?
Quản lý công trường: Tình hình thi công hiện tại như thế nào?
Site Engineer: The excavation work is complete. We will start the foundation work tomorrow.
Kỹ sư công trường: Công tác đào đất đã hoàn thành. Ngày mai chúng tôi sẽ bắt đầu thi công móng.
Site Manager: Has the site been inspected?
Quản lý công trường: Công trường đã được kiểm tra chưa?
Site Engineer: Yes. The safety measures have been checked.
Kỹ sư công trường: Rồi. Các biện pháp an toàn đã được kiểm tra.
Hội thoại 2: Trao đổi về vật liệu
Engineer: Which concrete grade is specified for this structure?
Kỹ sư: Cấp cường độ bê tông nào được quy định cho kết cấu này?
Site Supervisor: The required grade is stated in the technical specifications.
Giám sát công trường: Cấp cường độ yêu cầu được ghi trong chỉ dẫn kỹ thuật.
Engineer: Please check the reinforcement drawings before concrete placement.
Kỹ sư: Vui lòng kiểm tra bản vẽ cốt thép trước khi đổ bê tông.
Site Supervisor: Understood. We will complete the inspection first.
Giám sát công trường: Đã rõ. Chúng tôi sẽ hoàn tất việc kiểm tra trước.
Hội thoại 3: Trao đổi về bản vẽ
Architect: Have you received the latest floor plan?
Kiến trúc sư: Anh/chị đã nhận được bản vẽ mặt bằng mới nhất chưa?
Site Manager: Yes, but we still need the updated MEP drawings.
Quản lý công trường: Rồi, nhưng chúng tôi vẫn cần bản vẽ MEP đã cập nhật.
Architect: I will send the revised drawings this afternoon.
Kiến trúc sư: Tôi sẽ gửi các bản vẽ đã chỉnh sửa vào chiều nay.
Site Manager: Thank you. We will review the changes before construction.
Quản lý công trường: Cảm ơn. Chúng tôi sẽ xem xét các thay đổi trước khi thi công.
12. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
1. Học theo nhóm chủ đề
Chia từ vựng thành các nhóm như vật liệu, máy móc, kết cấu, bản vẽ, an toàn lao động và quản lý dự án. Học từng nhóm giúp bạn dễ hệ thống hóa kiến thức.
2. Học từ vựng trong câu hoàn chỉnh
Thay vì chỉ ghi nhớ foundation – móng, hãy học câu “The foundation must be inspected before concrete is poured.” Cách này giúp bạn nhớ từ, ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng.
3. Kết hợp hình ảnh và bản vẽ
Liên hệ thuật ngữ với hình ảnh công trình, thiết bị hoặc bản vẽ thực tế. Phương pháp này đặc biệt hữu ích với các từ mô tả kết cấu và vật liệu.
4. Luyện nghe và giao tiếp
Thực hành các hội thoại tại công trường, nghe nội dung tiếng Anh chuyên ngành và tập diễn đạt yêu cầu công việc. Nếu làm việc trong môi trường quốc tế, hãy chú ý cách phát âm và thuật ngữ được sử dụng tại dự án.
5. Xây dựng bảng thuật ngữ cá nhân
Lưu các cột: thuật ngữ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt, ví dụ, lĩnh vực sử dụng và ghi chú. Đối với người làm kỹ thuật hoặc dịch thuật, nên thống nhất cách dịch cho từng dự án.
6. Ôn tập định kỳ
Ôn lại các nhóm từ đã học theo chu kỳ, đặt câu mới và sử dụng từ trong tình huống thực tế. Có thể dùng thẻ ghi nhớ hoặc bài kiểm tra ngắn để tự đánh giá.
13. Những lưu ý khi dịch tài liệu xây dựng tiếng Anh sang tiếng Việt
Dịch tài liệu xây dựng đòi hỏi sự chính xác về ngôn ngữ và khả năng hiểu bối cảnh kỹ thuật. Một từ có thể có nhiều cách dịch tùy vị trí xuất hiện trong bản vẽ, hợp đồng hoặc hồ sơ thi công.
Một số lưu ý quan trọng:
-
Xác định loại tài liệu: Bản vẽ kiến trúc, bản vẽ kết cấu, hồ sơ dự toán, hợp đồng và quy trình an toàn có hệ thuật ngữ khác nhau.
-
Giữ nguyên số liệu và ký hiệu: Cần kiểm tra đơn vị đo, kích thước, cao độ, dung sai, mã vật liệu và ký hiệu trên bản vẽ.
-
Thống nhất thuật ngữ: Tránh dịch cùng một thuật ngữ theo nhiều cách trong cùng bộ hồ sơ nếu không có lý do chuyên môn.
-
Không dịch máy móc: Ví dụ, floor có thể là “sàn” hoặc “tầng”; foundation và footing có thể chỉ các phạm vi cấu tạo móng khác nhau.
-
Kiểm tra tiêu chuẩn và hệ quy ước: Cách gọi tầng, đơn vị đo và thuật ngữ hợp đồng có thể khác nhau giữa quốc gia hoặc dự án.
-
Bảo toàn định dạng: Bảng biểu, tiêu đề, chú giải, số thứ tự và các tham chiếu trong tài liệu cần được giữ nhất quán.
-
Rà soát kỹ thuật: Với tài liệu ảnh hưởng đến thi công hoặc an toàn, cần kiểm tra thuật ngữ và thông số cẩn thận trước khi sử dụng.
Nếu tài liệu được dùng cho đấu thầu, ký kết hợp đồng, xin phép hoặc nộp cho cơ quan, cần xác định trước yêu cầu về bản dịch, chứng thực và định dạng hồ sơ.
14. Dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành xây dựng tại Dịch Thuật Châu
Trong các dự án xây dựng, bản dịch chính xác giúp các bên hiểu thống nhất về yêu cầu kỹ thuật, phạm vi công việc, tiến độ, vật liệu và trách nhiệm theo hợp đồng. Vì vậy, khi lựa chọn dịch vụ dịch thuật, bạn nên xác định rõ loại tài liệu, cặp ngôn ngữ và mục đích sử dụng.
Dịch Thuật Châu cung cấp dịch vụ dịch thuật nhiều loại tài liệu theo nhu cầu của khách hàng. Bạn có thể liên hệ để trao đổi về hồ sơ xây dựng, tài liệu kỹ thuật và yêu cầu xử lý tài liệu Anh – Việt hoặc Việt – Anh.
Các nhóm tài liệu xây dựng có thể cần dịch gồm:
-
Bản vẽ kiến trúc, bản vẽ kết cấu và bản vẽ thi công.
-
Thuyết minh thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật.
-
Hồ sơ dự toán, báo giá và bảng khối lượng công việc.
-
Hợp đồng xây dựng và hồ sơ đấu thầu.
-
Tài liệu máy móc, thiết bị và vật liệu xây dựng.
-
Quy trình thi công và hướng dẫn an toàn lao động.
-
Hồ sơ kiểm tra, thử nghiệm, nghiệm thu và bàn giao.
-
Báo cáo tiến độ và tài liệu quản lý dự án.
Thông tin liên hệ Dịch Thuật Châu
-
Website: https://dichthuatchaua.com/
-
Địa chỉ Quận 1: Số 27 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
-
Điện thoại: 028.66829216
-
Hotline: 0932237939
-
Email: saigon@dichthuatchaua.com
-
Địa chỉ Bảy Hiền: Số 87 Đường A4 (K300), Phường Bảy Hiền, TP. Hồ Chí Minh.
-
Hotline Bảy Hiền: 0936153363
Hãy liên hệ để trao đổi về loại hồ sơ, ngôn ngữ cần dịch và yêu cầu sử dụng tài liệu của bạn.
15. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh chủ đề xây dựng
Từ vựng tiếng Anh chủ đề xây dựng gồm những nhóm nào?
Từ vựng xây dựng tiếng Anh bao gồm thuật ngữ về công trình, bộ phận tòa nhà, vật liệu, máy móc, quy trình thi công, bản vẽ kỹ thuật, kết cấu, hệ thống điện nước, an toàn lao động và quản lý dự án.
“Công trường xây dựng” tiếng Anh là gì?
“Công trường xây dựng” thường được dịch là construction site. Ví dụ: “Workers must wear safety helmets on the construction site.” – Công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường xây dựng.
“Vật liệu xây dựng” tiếng Anh là gì?
“Vật liệu xây dựng” là building materials hoặc construction materials. Một số vật liệu phổ biến gồm concrete (bê tông), cement (xi măng), brick (gạch), steel (thép) và sand (cát).
“Bản vẽ xây dựng” tiếng Anh là gì?
“Bản vẽ xây dựng” thường được gọi là construction drawing. Tùy loại bản vẽ, có thể dùng architectural drawing (bản vẽ kiến trúc), structural drawing (bản vẽ kết cấu), floor plan (bản vẽ mặt bằng) hoặc as-built drawing (bản vẽ hoàn công).
“Kỹ sư xây dựng” tiếng Anh là gì?
“Kỹ sư xây dựng” có thể dịch là civil engineer trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và hạ tầng. Nếu chuyên về kết cấu, thuật ngữ phù hợp là structural engineer; người phụ trách kỹ thuật tại công trường có thể được gọi là site engineer.
Học từ vựng xây dựng tiếng Anh như thế nào hiệu quả?
Bạn nên học theo nhóm chủ đề, ghi nhớ từ trong câu hoàn chỉnh, kết hợp hình ảnh thực tế và luyện hội thoại. Nếu sử dụng tiếng Anh trong công việc, hãy lập bảng thuật ngữ riêng theo loại công trình hoặc lĩnh vực chuyên môn.
Khi dịch hồ sơ xây dựng tiếng Anh cần lưu ý gì?
Cần xác định đúng loại hồ sơ, thống nhất thuật ngữ, giữ nguyên số liệu và ký hiệu kỹ thuật, kiểm tra ngữ cảnh và đối chiếu yêu cầu của dự án. Với hồ sơ chính thức, nên xác định trước yêu cầu về bản dịch và chứng thực.
Kết luận
Nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề xây dựng là bước quan trọng giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, giao tiếp tại công trường và phối hợp hiệu quả trong các dự án có yếu tố quốc tế. Từ những thuật ngữ cơ bản như construction site (công trường), concrete (bê tông), foundation (móng) đến các từ chuyên sâu về kết cấu, bản vẽ và quản lý dự án, việc học theo nhóm chủ đề và áp dụng vào câu thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
Hãy thường xuyên ôn tập, luyện giao tiếp và xây dựng bảng thuật ngữ Anh – Việt riêng để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành. Khi cần dịch hồ sơ xây dựng, nên ưu tiên độ chính xác, tính nhất quán và yêu cầu sử dụng thực tế của tài liệu.




